up to date

/ˈdeɪt/
Tính từ
  1. Cách viết khác của từ cập nhật.
    Alternative spelling of up-to-date.
Danh từ
  1. (cocktail) Một loại cocktail làm từ rượu sherry.
    (cocktails) A sherry-based cocktail.
🎬 Nghe “up to date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish