up to date
/ˈdeɪt/Tính từ
- Cách viết khác của từ cập nhật.Alternative spelling of up-to-date.
Danh từ
- (cocktail) Một loại cocktail làm từ rượu sherry.(cocktails) A sherry-based cocktail.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “up to date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish